Giá cước Internet cho đại lý internet công cộng
|
Tên gói
|
Mega VNN Gói Mega Public (tương ứng tốc độ gói MegaMaxi - dịch vụ MegaVNN)
|
Mega VNN Gói Mega Public (tương ứng tốc độ gói MegaPro - dịch vụ MegaVNN)
|
Mega VNN Gói FTTH Public
|
|
1. Tốc độ kết nối
|
6.144 Kbps/ 640 Kbps
|
8.192 Kbps/ 640 Kbps
|
30 Mbps/ 30 Mbps
|
|
2. Cam kết tốc độ
|
Không
|
Không
|
640Kbps
|
|
3. Địa chỉ IP động
|
IP động
|
IP động
|
IP động
|
|
4. Mức cước khoán hàng tháng ( đồng/ thuê bao)
|
990.000
|
1.800.000
|
2.000.000
|
|
5. Hình thức cung cấp và khuyến nghị về dịch vụ cung cấp
|
- Cung cấp dịch vụ trên đôi cáp đồng.
- Đáp ứng các dịch vụ kinh doanh internet thông thường (lướt web, chat, e-mail, ...)
|
- Cung cấp dịch vụ trên cáp quang.
Đáp ứng nhu cầu sử dụng đường truyền ở mức cao (số lượng máy tính từ trên 10) chơi game online, xem phim, nghe nhạc
|
Để được tư vấn và hỗ trợ thêm về dịch vụ, Quý
khách vui lòng gọi tới số :
1900 599 808 – 043. 6 343 393
www.megavnn.com.vn
|